(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tutkia
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

tutkia

/ˈtutkiɑ/
điều tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tutkia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selvittää jonkin asian tai tapahtuman taustoja perusteellisesti.

Ý nghĩa của "tutkia" trong tiếng Việt

Điều tra, nghiên cứu, xem xét cẩn thận một tội ác, vấn đề, phát biểu,... đặc biệt để khám phá ra sự thật.

Câu ví dụ với "tutkia"

  • "Poliisi tutkii rikosta."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án."

  • "Lääkäri tutki potilaan huolellisesti."

    "Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân một cách cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tutkia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tutkia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoilla 'tutkia' ja 'selvittää' on osittain sama merkitys, mutta 'tutkia' korostaa perusteellisempaa ja systemaattisempaa lähestymistapaa. Vertaa myös sanaan 'analysoida'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tutkia"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tutkia

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tutkin
Minä tutkin tätä asiaa.
(Tôi đang nghiên cứu vấn đề này.)
sinä (bạn) tutkit
Sinä tutkit uusia mahdollisuuksia.
(Bạn đang khám phá những cơ hội mới.)
hän (anh/cô ấy) tutkii
Hän tutkii lääketiedettä yliopistossa.
(Anh ấy/Cô ấy học ngành y tại trường đại học.)
me (chúng tôi) tutkimme
Me tutkimme uusia markkinoita.
(Chúng tôi đang nghiên cứu các thị trường mới.)
te (các bạn) tutkitte
Te tutkitte rikospaikkaa.
(Các bạn đang điều tra hiện trường vụ án.)
he (họ) tutkivat
He tutkivat asiaa tarkemmin.
(Họ đang xem xét vấn đề kỹ lưỡng hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Tutki tämä asia huolellisesti!"

    "Hãy điều tra vấn đề này một cách cẩn thận!"

  • "Tutkikaa kaikki todisteet ennen tuomion julistamista."

    "Hãy xem xét tất cả các bằng chứng trước khi tuyên án."

  • "Älä tutki minun menneisyyttäni."

    "Đừng điều tra quá khứ của tôi."