tutkia
Định nghĩa & Giải nghĩa "tutkia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selvittää jonkin asian tai tapahtuman taustoja perusteellisesti.
Ý nghĩa của "tutkia" trong tiếng Việt
Điều tra, nghiên cứu, xem xét cẩn thận một tội ác, vấn đề, phát biểu,... đặc biệt để khám phá ra sự thật.
Câu ví dụ với "tutkia"
-
"Poliisi tutkii rikosta."
"Cảnh sát đang điều tra vụ án."
-
"Lääkäri tutki potilaan huolellisesti."
"Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân một cách cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tutkia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tutkia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoilla 'tutkia' ja 'selvittää' on osittain sama merkitys, mutta 'tutkia' korostaa perusteellisempaa ja systemaattisempaa lähestymistapaa. Vertaa myös sanaan 'analysoida'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tutkia"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tutkia
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tutkin |
Minä tutkin tätä asiaa.
(Tôi đang nghiên cứu vấn đề này.)
|
| sinä (bạn) | tutkit |
Sinä tutkit uusia mahdollisuuksia.
(Bạn đang khám phá những cơ hội mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tutkii |
Hän tutkii lääketiedettä yliopistossa.
(Anh ấy/Cô ấy học ngành y tại trường đại học.)
|
| me (chúng tôi) | tutkimme |
Me tutkimme uusia markkinoita.
(Chúng tôi đang nghiên cứu các thị trường mới.)
|
| te (các bạn) | tutkitte |
Te tutkitte rikospaikkaa.
(Các bạn đang điều tra hiện trường vụ án.)
|
| he (họ) | tutkivat |
He tutkivat asiaa tarkemmin.
(Họ đang xem xét vấn đề kỹ lưỡng hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tutki tämä asia huolellisesti!"
"Hãy điều tra vấn đề này một cách cẩn thận!"
-
"Tutkikaa kaikki todisteet ennen tuomion julistamista."
"Hãy xem xét tất cả các bằng chứng trước khi tuyên án."
-
"Älä tutki minun menneisyyttäni."
"Đừng điều tra quá khứ của tôi."