tuttu
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuttu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, jonka tuntee, mutta joka ei ole läheinen ystävä.
Ý nghĩa của "tuttu" trong tiếng Việt
Những người bạn biết nhưng không phải là bạn thân.
Câu ví dụ với "tuttu"
-
"Hän on vain yksi tuttu, ei ystävä."
"Anh ấy chỉ là một người quen, không phải bạn."
-
"Tapasin eilen vanhan tutun kaupungilla."
"Hôm qua tôi gặp một người quen cũ ở thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuttu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tuttu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tuttu' chỉ người mà bạn biết nhưng không thân thiết như bạn bè. Dùng để chỉ mối quan hệ xã giao thông thường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tuttu"
Bảng chia từ (Declension) cho tuttu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tuttu |
Hän on minulle vanha tuttu.
(Anh ấy là một người quen cũ của tôi.)
|
| Biến cách số ít | tuttua |
En tunne häntä tuttua.
(Tôi không quen anh ta.)
|
| Sở hữu cách số ít | tutun |
Tutun nimi on Maija.
(Tên của người quen là Maija.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tutut |
Meillä on paljon tuttuja Helsingissä.
(Chúng tôi có nhiều người quen ở Helsinki.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain vinkin hyvistä kirjoista tutulta."
"Tôi nhận được một gợi ý về những cuốn sách hay từ một người quen."
-
"Lainasin sateenvarjon tutulta eilen."
"Hôm qua tôi đã mượn một chiếc ô từ một người quen."
-
"Kuulin uutiset ensin tutulta, enkä radiosta."
"Tôi nghe tin tức đầu tiên từ một người quen, không phải từ đài phát thanh."
-
"Sain apua projektissa yhdeltä tutulta."
"Tôi đã nhận được sự giúp đỡ cho dự án từ một người quen."
-
"Muistan nähneeni hänet jossain, ehkä jonkun tutusta."
"Tôi nhớ đã nhìn thấy anh ấy ở đâu đó, có lẽ là từ một người quen của ai đó."
-
"En odottanut saavani lahjaa tutulta."
"Tôi không mong đợi nhận được quà từ một người quen."
-
"Tapasin hänet tuttuna eilen."
"Tôi đã gặp anh ấy như một người quen hôm qua."
-
"Hän esiintyi minulle tuttuna, vaikka emme olleet koskaan tavanneet."
"Anh ấy tỏ ra là một người quen với tôi, mặc dù chúng tôi chưa từng gặp nhau."
-
"Pidän häntä tuttuna, vaikka en tunne häntä kovin hyvin."
"Tôi xem anh ấy như một người quen, mặc dù tôi không biết anh ấy rõ lắm."
-
"Tuttu tuli minulle kadulla vastaan."
"Một người quen tình cờ gặp tôi trên đường."
-
"Hän on minulle vain tuttu, ei ystävä."
"Anh ấy chỉ là một người quen, không phải bạn bè."
-
"Tuttu kertoi minulle uutisia."
"Một người quen đã kể cho tôi nghe tin tức."