(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuttu
A1
substantiivi A1 Xã hội học, Giao tiếp

tuttu

/ˈtutːu/
người quen
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuttu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jonka tuntee, mutta joka ei ole läheinen ystävä.

Ý nghĩa của "tuttu" trong tiếng Việt

Những người bạn biết nhưng không phải là bạn thân.

Câu ví dụ với "tuttu"

  • "Hän on vain yksi tuttu, ei ystävä."

    "Anh ấy chỉ là một người quen, không phải bạn."

  • "Tapasin eilen vanhan tutun kaupungilla."

    "Hôm qua tôi gặp một người quen cũ ở thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuttu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tuttu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuttu' chỉ người mà bạn biết nhưng không thân thiết như bạn bè. Dùng để chỉ mối quan hệ xã giao thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuttu"

Bảng chia từ (Declension) cho tuttu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tuttu
Hän on minulle vanha tuttu.
(Anh ấy là một người quen cũ của tôi.)
Biến cách số ít tuttua
En tunne häntä tuttua.
(Tôi không quen anh ta.)
Sở hữu cách số ít tutun
Tutun nimi on Maija.
(Tên của người quen là Maija.)
Nguyên thể số nhiều tutut
Meillä on paljon tuttuja Helsingissä.
(Chúng tôi có nhiều người quen ở Helsinki.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain vinkin hyvistä kirjoista tutulta."

    "Tôi nhận được một gợi ý về những cuốn sách hay từ một người quen."

  • "Lainasin sateenvarjon tutulta eilen."

    "Hôm qua tôi đã mượn một chiếc ô từ một người quen."

  • "Kuulin uutiset ensin tutulta, enkä radiosta."

    "Tôi nghe tin tức đầu tiên từ một người quen, không phải từ đài phát thanh."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Sain apua projektissa yhdeltä tutulta."

    "Tôi đã nhận được sự giúp đỡ cho dự án từ một người quen."

  • "Muistan nähneeni hänet jossain, ehkä jonkun tutusta."

    "Tôi nhớ đã nhìn thấy anh ấy ở đâu đó, có lẽ là từ một người quen của ai đó."

  • "En odottanut saavani lahjaa tutulta."

    "Tôi không mong đợi nhận được quà từ một người quen."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Tapasin hänet tuttuna eilen."

    "Tôi đã gặp anh ấy như một người quen hôm qua."

  • "Hän esiintyi minulle tuttuna, vaikka emme olleet koskaan tavanneet."

    "Anh ấy tỏ ra là một người quen với tôi, mặc dù chúng tôi chưa từng gặp nhau."

  • "Pidän häntä tuttuna, vaikka en tunne häntä kovin hyvin."

    "Tôi xem anh ấy như một người quen, mặc dù tôi không biết anh ấy rõ lắm."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tuttu tuli minulle kadulla vastaan."

    "Một người quen tình cờ gặp tôi trên đường."

  • "Hän on minulle vain tuttu, ei ystävä."

    "Anh ấy chỉ là một người quen, không phải bạn bè."

  • "Tuttu kertoi minulle uutisia."

    "Một người quen đã kể cho tôi nghe tin tức."