(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tutustua
A2
verbi A2 Chung

tutustua

/ˈtutustuɑ/
làm quen với
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tutustua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Opetella tuntemaan jokin tai joku.

Ý nghĩa của "tutustua" trong tiếng Việt

Làm cho bản thân quen thuộc, hiểu rõ hoặc có kiến thức về điều gì đó.

Câu ví dụ với "tutustua"

  • "Minun täytyy tutustua tähän uuteen ohjelmaan."

    "Tôi cần làm quen với chương trình mới này."

  • "Haluaisin tutustua sinuun paremmin."

    "Tôi muốn làm quen với bạn hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tutustua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tutustua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là làm quen với ai đó hoặc cái gì đó. Lưu ý cấu trúc phản thân, cần sử dụng dạng -maan/-mään hoặc -tamaan/-tämään sau động từ để chỉ đối tượng được làm quen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tutustua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tutustua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tutustun
Minä tutustun uusiin ihmisiin mielelläni.
(Tôi thích làm quen với những người mới.)
sinä (bạn) tutustut
Sinä tutustut Suomen kulttuuriin.
(Bạn đang làm quen với văn hóa Phần Lan.)
hän (anh/cô ấy) tutustuu
Hän tutustuu kaupungin nähtävyyksiin.
(Anh ấy/Cô ấy đang làm quen với các điểm tham quan của thành phố.)
me (chúng tôi) tutustumme
Me tutustumme toisiimme paremmin.
(Chúng tôi đang làm quen với nhau hơn.)
te (các bạn) tutustutte
Te tutustutte uuteen projektiin.
(Các bạn đang làm quen với dự án mới.)
he (họ) tutustuvat
He tutustuvat paikalliseen ruokaan.
(Họ đang làm quen với món ăn địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On mukava tutustua sinuun."

    "Rất vui được làm quen với bạn."

  • "Haluan tutustua paremmin suomalaiseen kulttuuriin."

    "Tôi muốn tìm hiểu kỹ hơn về văn hóa Phần Lan."

  • "Minun täytyy tutustua tähän uuteen ohjelmaan."

    "Tôi phải làm quen với chương trình mới này."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en tutustu häneen."

    "Tôi không làm quen với anh ấy/cô ấy."

  • "Hän ei tutustu uusiin ihmisiin helposti."

    "Anh ấy/Cô ấy không dễ dàng làm quen với những người mới."

  • "Me emme tutustu siihen asiaan nyt."

    "Chúng tôi không tìm hiểu về vấn đề đó bây giờ."