tutustuttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "tutustuttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saattaa joku tai itsensä tutuksi jonkin kanssa.
Ý nghĩa của "tutustuttaa" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc bản thân quen thuộc với điều gì đó.
Câu ví dụ với "tutustuttaa"
-
"Hän tutustutti minut uuteen työkaveriini."
"Anh ấy làm quen tôi với đồng nghiệp mới của tôi."
-
"Minun täytyy tutustuttaa itseni uusiin ohjelmistoihin."
"Tôi cần làm quen bản thân với các phần mềm mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tutustuttaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tutustuttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là làm cho ai đó hoặc bản thân quen với điều gì đó. Cần phân biệt với 'tuntua' (cảm thấy) và 'tuntea' (biết, quen biết).
Bảng chia từ (Taivutus) của "tutustuttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tutustuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tutustutan |
Minä tutustutan sinut uuteen ystävääni.
(Tôi giới thiệu bạn với người bạn mới của tôi.)
|
| sinä (bạn) | tutustutat |
Sinä tutustutat meidät kaupungin parhaisiin ravintoloihin.
(Bạn giới thiệu chúng tôi đến những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tutustuttaa |
Hän tutustuttaa uudet työntekijät yrityksen toimintatapoihin.
(Anh/Cô ấy giới thiệu những nhân viên mới về các quy trình hoạt động của công ty.)
|
| me (chúng tôi) | tutustutamme |
Me tutustutamme lapset suomalaiseen luontoon.
(Chúng tôi giới thiệu lũ trẻ với thiên nhiên Phần Lan.)
|
| te (các bạn) | tutustutatte |
Te tutustutatte vieraat suomalaisiin perinteisiin.
(Các bạn giới thiệu cho du khách những truyền thống của Phần Lan.)
|
| he (họ) | tutustuttavat |
He tutustuttavat opiskelijat uusiin tutkimusmenetelmiin.
(Họ giới thiệu cho sinh viên những phương pháp nghiên cứu mới.)
|