(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuuhea
B1
adjektiivi B1 Mô tả ngoại hình

tuuhea

/ˈtuːheɑ/
tóc dày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuuhea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paljon hiuksia päässä.

Ý nghĩa của "tuuhea" trong tiếng Việt

Có nhiều tóc mọc trên đầu.

Câu ví dụ với "tuuhea"

  • "Hänellä on tuuheat hiukset."

    "Cô ấy có mái tóc dày."

  • "Tuuheat hiukset ovat merkki terveydestä."

    "Mái tóc dày là dấu hiệu của sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuuhea"

Đồng nghĩa

paksuhiuksinen (tóc dày (tính từ))

Trái nghĩa

Cách dùng "tuuhea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuuhea' thường được dùng để miêu tả mái tóc dày, khỏe mạnh và đẹp. Có thể so sánh với 'paksu' (dày) nhưng 'tuuhea' nhấn mạnh về số lượng tóc nhiều hơn là độ dày của từng sợi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuuhea"