(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyhjä
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Tu từ học

tyhjä

/ˈtyhjæ/
sáo rỗng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhjä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sisältöä vailla oleva, merkityksetön, pinnallinen.

Ý nghĩa của "tyhjä" trong tiếng Việt

Đầy rẫy những lời sáo rỗng; nhàm chán, tầm thường, thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ.

Câu ví dụ với "tyhjä"

  • "Hänen puheensa oli täynnä tyhjiä sanoja."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những lời sáo rỗng."

  • "Poliitikkojen lupaukset ovat usein tyhjiä."

    "Lời hứa của các chính trị gia thường sáo rỗng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhjä"

Đồng nghĩa

ontto (rỗng tuếch) merkityksetön (vô nghĩa)

Trái nghĩa

Cách dùng "tyhjä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyhjä' có nghĩa đen là 'trống rỗng'. Khi dùng để chỉ lời nói hoặc hành động, nó mang ý nghĩa 'sáo rỗng', 'thiếu nội dung'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'tyhjä' và các từ như 'merkityksetön' (vô nghĩa).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyhjä"