tyhjä
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhjä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sisältöä vailla oleva, merkityksetön, pinnallinen.
Ý nghĩa của "tyhjä" trong tiếng Việt
Đầy rẫy những lời sáo rỗng; nhàm chán, tầm thường, thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ.
Câu ví dụ với "tyhjä"
-
"Hänen puheensa oli täynnä tyhjiä sanoja."
"Bài phát biểu của anh ta đầy những lời sáo rỗng."
-
"Poliitikkojen lupaukset ovat usein tyhjiä."
"Lời hứa của các chính trị gia thường sáo rỗng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhjä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyhjä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tyhjä' có nghĩa đen là 'trống rỗng'. Khi dùng để chỉ lời nói hoặc hành động, nó mang ý nghĩa 'sáo rỗng', 'thiếu nội dung'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'tyhjä' và các từ như 'merkityksetön' (vô nghĩa).