tyhjentää
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhjentää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä tyhjäksi; poistaa sisältö.
Ý nghĩa của "tyhjentää" trong tiếng Việt
Hành động làm cho cái gì đó trở nên trống rỗng.
Câu ví dụ với "tyhjentää"
-
"Hän tyhjensi lasin yhdellä kulauksella."
"Anh ấy uống cạn ly chỉ bằng một ngụm."
-
"Meidän täytyy tyhjentää kellari vedestä."
"Chúng ta cần phải hút hết nước ra khỏi tầng hầm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhjentää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyhjentää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa rộng hơn 'làm trống rỗng' một chút, có thể dùng cho cả việc 'rút hết' cái gì đó ra khỏi vật chứa, không chỉ đơn thuần là làm cho nó trống không.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tyhjentää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tyhjentää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tyhjennän |
Minä tyhjennän roskakorin.
(Tôi đổ thùng rác.)
|
| sinä (bạn) | tyhjennät |
Sinä tyhjennät jääkaapin.
(Bạn đang dọn sạch tủ lạnh.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tyhjentää |
Hän tyhjentää lasin.
(Anh/Cô ấy làm cạn ly.)
|
| me (chúng tôi) | tyhjennämme |
Me tyhjennämme varaston.
(Chúng tôi dọn dẹp nhà kho.)
|
| te (các bạn) | tyhjennätte |
Te tyhjennätte laukut.
(Các bạn làm trống các túi.)
|
| he (họ) | tyhjentävät |
He tyhjentävät uima-altaan.
(Họ tháo nước hồ bơi.)
|