(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyhjentää
B1
verbi B1 Tổng quát

tyhjentää

/ˈtyhjentæː/
làm rỗng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhjentää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä tyhjäksi; poistaa sisältö.

Ý nghĩa của "tyhjentää" trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên trống rỗng.

Câu ví dụ với "tyhjentää"

  • "Hän tyhjensi lasin yhdellä kulauksella."

    "Anh ấy uống cạn ly chỉ bằng một ngụm."

  • "Meidän täytyy tyhjentää kellari vedestä."

    "Chúng ta cần phải hút hết nước ra khỏi tầng hầm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhjentää"

Đồng nghĩa

kuihduttaa (làm khô héo)

Trái nghĩa

Cách dùng "tyhjentää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa rộng hơn 'làm trống rỗng' một chút, có thể dùng cho cả việc 'rút hết' cái gì đó ra khỏi vật chứa, không chỉ đơn thuần là làm cho nó trống không.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyhjentää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tyhjentää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tyhjennän
Minä tyhjennän roskakorin.
(Tôi đổ thùng rác.)
sinä (bạn) tyhjennät
Sinä tyhjennät jääkaapin.
(Bạn đang dọn sạch tủ lạnh.)
hän (anh/cô ấy) tyhjentää
Hän tyhjentää lasin.
(Anh/Cô ấy làm cạn ly.)
me (chúng tôi) tyhjennämme
Me tyhjennämme varaston.
(Chúng tôi dọn dẹp nhà kho.)
te (các bạn) tyhjennätte
Te tyhjennätte laukut.
(Các bạn làm trống các túi.)
he (họ) tyhjentävät
He tyhjentävät uima-altaan.
(Họ tháo nước hồ bơi.)