(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyhjyys
B1
substantiivi B1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

tyhjyys

/ˈtyhjyy̯s/
sự trống rỗng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhjyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa ei ole mitään; sisällön tai merkityksen puute.

Ý nghĩa của "tyhjyys" trong tiếng Việt

Trạng thái trống rỗng; sự trống không; sự vô nghĩa; sự thiếu vắng nội dung hoặc ý nghĩa.

Câu ví dụ với "tyhjyys"

  • "Hänen elämänsä tuntui täynnä tyhjyyttä kuoleman jälkeen."

    "Cuộc sống của anh ấy dường như tràn ngập sự trống rỗng sau cái chết."

  • "Huoneen tyhjyys oli lähes käsin kosketeltavaa."

    "Sự trống rỗng của căn phòng gần như có thể cảm nhận được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhjyys"

Đồng nghĩa

autius (sự cô đơn, sự hoang vắng) vakuumi (chân không)

Trái nghĩa

täyteys (sự đầy đủ) sisältö (nội dung)

Cách dùng "tyhjyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyhjyys' diễn tả trạng thái trống rỗng, sự thiếu vắng nội dung hoặc ý nghĩa. Nó tương đương với các khái niệm như 'emptiness' hoặc 'void' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'aukko' (lỗ hổng) là một khoảng trống vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyhjyys"

Bảng chia từ (Declension) cho tyhjyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tyhjyys
Tyhjyys valtasi mieleni.
(Sự trống rỗng chiếm lấy tâm trí tôi.)
Biến cách số ít tyhjyyttä
Tunnen suurta tyhjyyttä sisälläni.
(Tôi cảm thấy một sự trống rỗng lớn trong mình.)
Sở hữu cách số ít tyhjyyden
Tyhjyyden tunne oli musertava.
(Cảm giác trống rỗng thật nghiệt ngã.)
Nguyên thể số nhiều tyhjyydet
Elämässä on monia tyhjyydet, jotka yritämme täyttää.
(Có nhiều khoảng trống trong cuộc sống mà chúng ta cố gắng lấp đầy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän katsoi tyhjyyksin eteensä, aivan kuin ei olisi nähnyt mitään."

    "Cô ấy nhìn về phía trước một cách trống rỗng, như thể không nhìn thấy gì cả."

  • "Elämä tuntuu tyhjyyksin täytetyltä, vaikka ympärillä on paljon ihmisiä."

    "Cuộc sống dường như tràn ngập sự trống rỗng, mặc dù xung quanh có rất nhiều người."

  • "Hän yritti selittää tunteitaan tyhjyyksin, mutta sanat eivät riittäneet."

    "Anh ấy cố gắng giải thích cảm xúc của mình một cách trống rỗng, nhưng lời nói không đủ."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun tyhjyteni on suuri, kun sinä olet poissa."

    "Sự trống rỗng của tôi thật lớn khi bạn đi vắng."

  • "Hänen tyhjyytensä sisällä oli pelkkää katkeruutta."

    "Bên trong sự trống rỗng của anh ấy chỉ có sự cay đắng."

  • "Meidän tyhjyytemme täyttyy vähitellen muistoilla."

    "Sự trống rỗng của chúng ta dần dần được lấp đầy bởi những kỷ niệm."