(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyhmä
A2
adjective A2 Tâm lý học, Xã hội học

tyhmä

/ˈtyhmæ/
ngu ngốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhmä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on heikot henkiset kyvyt tai joka käyttäytyy harkitsemattomasti.

Ý nghĩa của "tyhmä" trong tiếng Việt

Rất ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc.

Câu ví dụ với "tyhmä"

  • "Älä ole noin tyhmä!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy!"

  • "Hän teki tyhmän virheen."

    "Anh ấy đã mắc một lỗi ngớ ngẩn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhmä"

Đồng nghĩa

hölmö (ngớ ngẩn) idiootti (ngu xuẩn)

Trái nghĩa

fiksu (thông minh) älykäs (khôn ngoan)

Cách dùng "tyhmä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyhmä' được sử dụng phổ biến để chỉ sự ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn. Nó có thể mang sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Lưu ý về sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyhmä"