(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyhmyys
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Hành vi

tyhmyys

/ˈtyhmyːs/
sự ngốc nghếch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyhmyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Älyllisesti rajoittunut; järjettömyys, mielettömyys.

Ý nghĩa của "tyhmyys" trong tiếng Việt

Sự đần độn, ngốc nghếch; sự thiếu thông minh.

Câu ví dụ với "tyhmyys"

  • "Hänen tyhmyytensä sai meidät kaikki nauramaan."

    "Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến tất cả chúng tôi bật cười."

  • "Minun tyhmyyteni, kun unohdin avaimet kotiin."

    "Thật là ngốc nghếch khi tôi quên chìa khóa ở nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyhmyys"

Đồng nghĩa

hölmöys (sự ngớ ngẩn, dại dột) pöllöys (sự ngu ngốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "tyhmyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyhmyys' thường được dùng để chỉ sự thiếu thông minh một cách tổng quát hoặc một hành động cụ thể thiếu suy nghĩ. Nó tương đương với 'stupidity' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'hölmöys', có sắc thái nhẹ hơn, chỉ sự ngớ ngẩn, dại dột.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyhmyys"

Bảng chia từ (Declension) cho tyhmyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tyhmyys
Tyhmyys on ihmisen suurin vihollinen.
(Sự ngu ngốc là kẻ thù lớn nhất của con người.)
Biến cách số ít tyhmyyttä
Hän osoitti suurta tyhmyyttä.
(Anh ấy đã thể hiện sự ngu ngốc lớn.)
Sở hữu cách số ít tyhmyyden
Tyhmyyden hinta on korkea.
(Cái giá của sự ngu ngốc thì rất đắt.)
Nguyên thể số nhiều tyhmyydet
Ihmiskunnan tyhmyydet ovat rajattomat.
(Sự ngu ngốc của nhân loại là vô hạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi periksi tyhmyydelle."

    "Anh ấy đã đầu hàng sự ngu ngốc."

  • "Älä anna periksi tyhmyydelle!"

    "Đừng đầu hàng sự ngu ngốc!"

  • "Onko tyhmyydelle mitään rajaa?"

    "Có giới hạn nào cho sự ngu ngốc không?"