tylsä
/ˈtylsæ/
tẻ nhạt
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tylsä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Miellyttämätön, kiinnostusta herättämätön, yksitoikkoinen.
Ý nghĩa của "tylsä" trong tiếng Việt
Thiếu thú vị hoặc sự hào hứng, tẻ nhạt, buồn chán.
Câu ví dụ với "tylsä"
-
"Elokuva oli todella tylsä."
"Bộ phim thực sự rất tẻ nhạt."
-
"Hän on tylsä ihminen."
"Anh ấy là một người tẻ nhạt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tylsä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tylsä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tylsä' thường được dùng để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó không thú vị, gây cảm giác buồn chán. Cần phân biệt với 'ikävä', mang nghĩa nhớ nhung, tiếc nuối.