(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tylsyys
B1
substantiivi B1 Chung

tylsyys

/ˈtylsyːs/
sự tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tylsyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa ei ole mitään kiinnostavaa, jännittävää tai vaihtelevaa.

Ý nghĩa của "tylsyys" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tẻ nhạt, buồn tẻ, ngu đần, hoặc cùn.

Câu ví dụ với "tylsyys"

  • "Kokouksen tylsyys sai minut haukottelemaan."

    "Sự tẻ nhạt của cuộc họp khiến tôi ngáp."

  • "Tämä työ on täynnä tylsyyttä."

    "Công việc này đầy sự tẻ nhạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tylsyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

jännittävyys (tính thú vị) vaihtelu (sự đa dạng)

Cách dùng "tylsyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "tylsyys" diễn tả trạng thái buồn tẻ, thiếu hứng thú hoặc sự lặp đi lặp lại gây nhàm chán. Khác với 'ikävystyminen' (sự buồn chán), 'tylsyys' thường chỉ tính chất của sự vật, sự việc hơn là cảm xúc của người.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tylsyys"

Bảng chia từ (Declension) cho tylsyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tylsyys
Minua alkaa vaivata tylsyys.
(Sự buồn chán bắt đầu làm phiền tôi.)
Biến cách số ít tylsyyttä
Elämässä ei saisi olla liikaa tylsyyttä.
(Trong cuộc sống không nên có quá nhiều sự buồn chán.)
Sở hữu cách số ít tylsyyden
Tylsyyden tunne valtasi hänet.
(Cảm giác buồn chán xâm chiếm anh ta.)
Nguyên thể số nhiều tylsyydet
Pitkät illat ovat täynnä tylsyyksiä.
(Những buổi tối dài đầy những điều nhàm chán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Vihaan tylsyyden."

    "Tôi ghét sự tẻ nhạt."

  • "En kestä tylsyyttä."

    "Tôi không chịu đựng được sự tẻ nhạt."

  • "Hän pakeni tylsyyden."

    "Anh ấy đã trốn chạy sự tẻ nhạt."