tylsyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "tylsyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa ei ole mitään kiinnostavaa, jännittävää tai vaihtelevaa.
Ý nghĩa của "tylsyys" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tẻ nhạt, buồn tẻ, ngu đần, hoặc cùn.
Câu ví dụ với "tylsyys"
-
"Kokouksen tylsyys sai minut haukottelemaan."
"Sự tẻ nhạt của cuộc họp khiến tôi ngáp."
-
"Tämä työ on täynnä tylsyyttä."
"Công việc này đầy sự tẻ nhạt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tylsyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tylsyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "tylsyys" diễn tả trạng thái buồn tẻ, thiếu hứng thú hoặc sự lặp đi lặp lại gây nhàm chán. Khác với 'ikävystyminen' (sự buồn chán), 'tylsyys' thường chỉ tính chất của sự vật, sự việc hơn là cảm xúc của người.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tylsyys"
Bảng chia từ (Declension) cho tylsyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tylsyys |
Minua alkaa vaivata tylsyys.
(Sự buồn chán bắt đầu làm phiền tôi.)
|
| Biến cách số ít | tylsyyttä |
Elämässä ei saisi olla liikaa tylsyyttä.
(Trong cuộc sống không nên có quá nhiều sự buồn chán.)
|
| Sở hữu cách số ít | tylsyyden |
Tylsyyden tunne valtasi hänet.
(Cảm giác buồn chán xâm chiếm anh ta.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tylsyydet |
Pitkät illat ovat täynnä tylsyyksiä.
(Những buổi tối dài đầy những điều nhàm chán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Vihaan tylsyyden."
"Tôi ghét sự tẻ nhạt."
-
"En kestä tylsyyttä."
"Tôi không chịu đựng được sự tẻ nhạt."
-
"Hän pakeni tylsyyden."
"Anh ấy đã trốn chạy sự tẻ nhạt."