työ
Định nghĩa & Giải nghĩa "työ"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Päämäärän saavuttamiseksi tehtävä henkinen tai fyysinen ponnistus.
Ý nghĩa của "työ" trong tiếng Việt
Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.
Câu ví dụ với "työ"
-
"Minulla on paljon työtä tänään."
"Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay."
-
"Hän etsii uutta työtä."
"Anh ấy đang tìm một công việc mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "työ"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "työ" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'työ' viittaa yleensä palkalliseen työhön tai yleisemmin ponnisteluihin jonkin saavuttamiseksi. Vastaava sana arjessa voi olla 'homma', mutta 'työ' on virallisempi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "työ"
Bảng chia từ (Declension) cho työ:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | työ |
Teen paljon työtä.
(Tôi làm việc rất nhiều.)
|
| Biến cách số ít | työtä |
Minulla on paljon työtä.
(Tôi có nhiều việc phải làm.)
|
| Sở hữu cách số ít | työn |
Työn hinta on korkea.
(Giá của công việc rất cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | työt |
Nämä ovat tärkeitä töitä.
(Đây là những công việc quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olen uupunut, koska olen ollut paljon työssä."
"Tôi kiệt sức vì tôi đã làm việc rất nhiều."
-
"Työssä täytyy olla tarkkaavainen."
"Bạn phải cẩn thận trong công việc."
-
"Hän on hyvä työssä, koska hän on ahkera."
"Anh ấy giỏi trong công việc vì anh ấy siêng năng."