(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa työ
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

työ

/ˈtyø̯/
công việc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "työ"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Päämäärän saavuttamiseksi tehtävä henkinen tai fyysinen ponnistus.

Ý nghĩa của "työ" trong tiếng Việt

Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.

Câu ví dụ với "työ"

  • "Minulla on paljon työtä tänään."

    "Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay."

  • "Hän etsii uutta työtä."

    "Anh ấy đang tìm một công việc mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "työ"

Đồng nghĩa

homma (Việc, việc vặt) duuni (Việc (thông tục))

Trái nghĩa

Cách dùng "työ" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'työ' viittaa yleensä palkalliseen työhön tai yleisemmin ponnisteluihin jonkin saavuttamiseksi. Vastaava sana arjessa voi olla 'homma', mutta 'työ' on virallisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "työ"

Bảng chia từ (Declension) cho työ:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít työ
Teen paljon työtä.
(Tôi làm việc rất nhiều.)
Biến cách số ít työtä
Minulla on paljon työtä.
(Tôi có nhiều việc phải làm.)
Sở hữu cách số ít työn
Työn hinta on korkea.
(Giá của công việc rất cao.)
Nguyên thể số nhiều työt
Nämä ovat tärkeitä töitä.
(Đây là những công việc quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Olen uupunut, koska olen ollut paljon työssä."

    "Tôi kiệt sức vì tôi đã làm việc rất nhiều."

  • "Työssä täytyy olla tarkkaavainen."

    "Bạn phải cẩn thận trong công việc."

  • "Hän on hyvä työssä, koska hän on ahkera."

    "Anh ấy giỏi trong công việc vì anh ấy siêng năng."