(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa työntekijä
A2
substantiivi A2 Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

työntekijä

/ˈtyø̯nˌtekijæ/
nhân viên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "työntekijä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka tekee työtä työnantajan palveluksessa.

Ý nghĩa của "työntekijä" trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Câu ví dụ với "työntekijä"

  • "Hän on ahkera työntekijä."

    "Anh ấy là một nhân viên siêng năng."

  • "Yrityksemme tarvitsee lisää työntekijöitä."

    "Công ty của chúng tôi cần thêm nhân viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "työntekijä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "työntekijä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'työntekijä' là từ phổ biến nhất để chỉ 'nhân viên' nói chung. Cần phân biệt với 'virkailija' (công chức) và 'toimihenkilö' (viên chức, nhân viên văn phòng)

Bảng chia từ (Taivutus) của "työntekijä"

Bảng chia từ (Declension) cho työntekijä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít työntekijä
Hän on ahkera työntekijä.
(Anh ấy là một nhân viên chăm chỉ.)
Biến cách số ít työntekijää
Tarvitsemme lisää työntekijää.
(Chúng tôi cần thêm nhân viên.)
Sở hữu cách số ít työntekijän
Työntekijän palkka on hyvä.
(Mức lương của nhân viên thì tốt.)
Nguyên thể số nhiều työntekijät
Työntekijät ovat lakossa.
(Các nhân viên đang đình công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain palautetta työntekijältä, joka on työskennellyt yrityksessä pitkään."

    "Tôi nhận được phản hồi từ một nhân viên đã làm việc trong công ty lâu năm."

  • "Esimies sai raportin työntekijältä koskien viime viikon tapahtumia."

    "Người quản lý nhận được báo cáo từ một nhân viên về các sự kiện của tuần trước."

  • "Kuulin uutiset työntekijältä, joka oli paikalla onnettomuudessa."

    "Tôi nghe tin từ một nhân viên, người đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Pomo antoi bonuksen työntekijälle."

    "Ông chủ đã thưởng cho người nhân viên."

  • "Minun täytyy puhua työntekijälle tästä asiasta."

    "Tôi cần phải nói chuyện với người nhân viên về vấn đề này."

  • "Hän lähetti kiitosviestin jokaiselle työntekijälle."

    "Anh ấy đã gửi lời cảm ơn đến mỗi người nhân viên."