(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa työpäivä
A2
substantiivi A2 Kinh tế

työpäivä

/ˈtyøˌpæi̯ʋæ/
ngày làm việc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "työpäivä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Päivä, jolloin tehdään työtä, yleensä arkipäivä.

Ý nghĩa của "työpäivä" trong tiếng Việt

Ngày làm việc, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu, khi hầu hết các doanh nghiệp và văn phòng chính phủ mở cửa.

Câu ví dụ với "työpäivä"

  • "Minulla on pitkä työpäivä tänään."

    "Hôm nay tôi có một ngày làm việc dài."

  • "Useimmat ihmiset tekevät töitä viitenä päivänä viikossa, eli viitenä työpäivänä."

    "Hầu hết mọi người làm việc năm ngày một tuần, tức là năm ngày làm việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "työpäivä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "työpäivä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tương đương với 'ngày làm việc' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ các ngày trong tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu, khi hầu hết các cơ quan và doanh nghiệp hoạt động. Cần phân biệt với 'arkipäivä' (ngày thường) vì 'arkipäivä' có thể bao gồm cả thứ Bảy ở một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "työpäivä"

Bảng chia từ (Declension) cho työpäivä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít työpäivä
Tänään on pitkä työpäivä.
(Hôm nay là một ngày làm việc dài.)
Biến cách số ít työpäivää
Olen odottanut tätä työpäivää.
(Tôi đã mong đợi ngày làm việc này.)
Sở hữu cách số ít työpäivän
Työpäivän jälkeen olen väsynyt.
(Sau ngày làm việc, tôi mệt mỏi.)
Nguyên thể số nhiều työpäivät
Työpäivät ovat joskus raskaita.
(Những ngày làm việc đôi khi rất nặng nhọc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Olen ollut työpäivänä hyvin väsynyt."

    "Tôi đã rất mệt mỏi vào một ngày làm việc."

  • "Työpäivänä minulla on yleensä paljon tekemistä."

    "Vào một ngày làm việc, tôi thường có rất nhiều việc phải làm."

  • "Hän on aina iloinen työpäivänä."

    "Anh ấy luôn vui vẻ vào một ngày làm việc."