(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyrmistys
B2
substantiivi B2 Y học/Tâm lý học

tyrmistys

/ˈtyrmistys/
trạng thái sững sờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyrmistys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lähes tajuton tai tunnoton tila.

Ý nghĩa của "tyrmistys" trong tiếng Việt

Trạng thái gần như mất ý thức hoặc không cảm nhận được.

Câu ví dụ với "tyrmistys"

  • "Hän oli tyrmistyksessä kuultuaan uutiset."

    "Anh ấy đã sững sờ khi nghe tin."

  • "Onnettomuus sai hänet tyrmistyksen valtaan."

    "Tai nạn khiến anh ấy choáng váng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyrmistys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tyrmistys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suurin piirtein ilmaisua 'trạng thái sững sờ' vietnamin kielessä. Käytetään usein kuvaamaan tilannetta, jossa henkilö on järkyttynyt tai hämmentynyt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyrmistys"

Bảng chia từ (Declension) cho tyrmistys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tyrmistys
Hänen ilmeensä oli täynnä tyrmistystä.
(Vẻ mặt của anh ấy đầy kinh ngạc.)
Biến cách số ít tyrmistystä
En voi uskoa tyrmistystä, jonka hän aiheutti.
(Tôi không thể tin được sự kinh ngạc mà anh ấy đã gây ra.)
Sở hữu cách số ít tyrmistyksen
Tyrmistyksen hetki oli lyhyt mutta voimakas.
(Khoảnh khắc kinh ngạc rất ngắn ngủi nhưng mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều tyrmistykset
Uutiset aiheuttivat monissa ihmisissä tyrmistykset.
(Tin tức đã gây ra sự kinh ngạc cho nhiều người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän makasi maassa tyrmistyksittä, täysin tajuissaan."

    "Anh ấy nằm trên mặt đất mà không hề bị choáng váng, hoàn toàn tỉnh táo."

  • "Tyrmistyksittä hän nousi ylös ja jatkoi matkaa."

    "Không hề bị choáng váng, anh ấy đứng dậy và tiếp tục cuộc hành trình."

  • "Lääkäri tutki potilaan tyrmistyksittä ja totesi hänen olevan kunnossa."

    "Bác sĩ khám cho bệnh nhân mà không thấy dấu hiệu choáng váng và kết luận rằng anh ấy ổn."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hän makasi lattialla tyrmistyksellä."

    "Anh ấy nằm trên sàn nhà trong trạng thái gần như bất tỉnh."

  • "Lääkäri totesi potilaan olevan tyrmistyksellä onnettomuuden jälkeen."

    "Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đang trong trạng thái gần như bất tỉnh sau vụ tai nạn."

  • "Tyrmistyksellä hän ei muistanut mitä oli tapahtunut."

    "Trong trạng thái gần như bất tỉnh, anh ấy không nhớ những gì đã xảy ra."

Biến cách Partitive
  • "Lääkäri epäili potilaalla olevan jonkinlaista tyrmistystä."

    "Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có một dạng trạng thái gần như bất tỉnh nào đó."

  • "Hän ei muistanut tyrmistystä ollenkaan, kun hän heräsi."

    "Cô ấy hoàn toàn không nhớ gì về trạng thái gần như bất tỉnh khi tỉnh dậy."

  • "Poliisi tutkii tapausta, jossa uhri sai tyrmistystä."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án, trong đó nạn nhân bị rơi vào trạng thái gần như bất tỉnh."