(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyydyttävä
B1
adjektiivi B1 Sở thích cá nhân, Tâm lý học

tyydyttävä

/'tyydytːyvɑ̈'/
sở thích mang lại sự thỏa mãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyydyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka antaa tyydytyksen tunteen, joka täyttää tarpeet tai toiveet.

Ý nghĩa của "tyydyttävä" trong tiếng Việt

Mang lại cảm giác thỏa mãn và hữu ích.

Câu ví dụ với "tyydyttävä"

  • "Tyydyttävä työ."

    "Công việc mang lại sự thỏa mãn."

  • "Sain tyydyttävän tuloksen kokeesta."

    "Tôi đã đạt được một kết quả thỏa mãn trong bài kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyydyttävä"

Đồng nghĩa

antava (mang lại) täyttävä (đầy đủ, trọn vẹn)

Trái nghĩa

epätyydyttävä (không thỏa mãn)

Cách dùng "tyydyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyydyttävä' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, công việc hoặc kết quả mang lại cảm giác hài lòng sâu sắc. Nó khác với 'miellyttävä' (dễ chịu) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thỏa mãn nhu cầu hoặc mong muốn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyydyttävä"