(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyylikkäästi
B1
adverbi B1 Thời trang, Phong cách

tyylikkäästi

/ˈtyːlikːæːsti/
một cách phong cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyylikkäästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tyylikkäällä tavalla; muodikkaasti tai elegantisti.

Ý nghĩa của "tyylikkäästi" trong tiếng Việt

Một cách đầy phong cách; hợp thời trang hoặc thanh lịch.

Câu ví dụ với "tyylikkäästi"

  • "Hän pukeutui aina tyylikkäästi."

    "Cô ấy luôn ăn mặc một cách phong cách."

  • "Sisustus oli toteutettu tyylikkäästi ja modernisti."

    "Nội thất được thực hiện một cách phong cách và hiện đại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyylikkäästi"

Đồng nghĩa

elegantisti (một cách thanh lịch) muodikkaasti (một cách hợp thời trang)

Trái nghĩa

Cách dùng "tyylikkäästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyylikkäästi' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách phong cách, hợp thời trang hoặc thanh lịch. Nó tương đương với cụm 'một cách phong cách' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'muodikas' (tính từ, hợp thời trang) hoặc 'elegantti' (tính từ, thanh lịch).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyylikkäästi"