(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyynesti
B1
adverbi B1 Tính cách, Hành vi

tyynesti

/'tyːnesti/
một cách điềm tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyynesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

rauhallisesti ja hillitysti

Ý nghĩa của "tyynesti" trong tiếng Việt

Một cách điềm tĩnh, không biểu lộ hoặc biểu lộ rất ít cảm xúc; một cách thờ ơ, lãnh đạm.

Câu ví dụ với "tyynesti"

  • "Hän vastasi kysymykseen tyynesti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách điềm tĩnh."

  • "Hän suhtautui uutisiin tyynesti."

    "Anh ấy đón nhận tin tức một cách bình tĩnh."

Cách dùng "tyynesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyynesti' diễn tả sự bình tĩnh, không dễ bị kích động hay bối rối. Nó thường được dùng để mô tả cách một người hành động hoặc phản ứng trong một tình huống căng thẳng. Cần phân biệt với 'rauhallisesti' (một cách yên bình, tĩnh lặng), mặc dù hai từ này có thể hoán đổi cho nhau trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyynesti"