(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyyni
B1
adjective B1 General

tyyni

/ˈtyːni/
điềm tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyyni"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rauhallinen, malttinsa säilyttävä, hillitty.

Ý nghĩa của "tyyni" trong tiếng Việt

Điềm tĩnh, tự chủ, giữ được bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc, hành vi.

Câu ví dụ với "tyyni"

  • "Hän pysyi tyynenä vaikeassakin tilanteessa."

    "Anh ấy vẫn điềm tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn."

  • "Meri oli tyyni ja aurinko paistoi."

    "Biển lặng sóng và mặt trời chiếu sáng."

Cách dùng "tyyni" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tyyni' thường được dùng để chỉ trạng thái bình tĩnh, không bị kích động, giữ được sự tự chủ trong cảm xúc và hành vi. Nó có sắc thái tương tự như 'điềm tĩnh' trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ sự bình lặng, yên ả hơn trong một số ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'rauhallinen' (yên tĩnh, thanh bình).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tyyni"