tyyntyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyyntyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuulen heikkeneminen tai loppuminen kokonaan, jolloin purjevene ei pääse etenemään.
Ý nghĩa của "tyyntyä" trong tiếng Việt
Làm cho một con tàu buồm không thể di chuyển được do thiếu gió.
Câu ví dụ với "tyyntyä"
-
"Meri tyyntyi illalla täysin, ja purjevene jäi aivan liikkumattomaksi."
"Biển lặng hoàn toàn vào buổi tối, và thuyền buồm hoàn toàn không thể di chuyển được."
-
"Tuuli alkoi tyyntyä, ja matka hidastui huomattavasti."
"Gió bắt đầu lặng, và chuyến đi chậm lại đáng kể."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyyntyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyyntyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tyyntyä' thường được dùng để miêu tả trạng thái gió lặng, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của thuyền buồm. Nó nhấn mạnh sự mất khả năng di chuyển do thiếu gió.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tyyntyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tyyntyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tyynyn |
Minä tyynyn, kun kuuntelen musiikkia.
(Tôi bình tĩnh lại khi nghe nhạc.)
|
| sinä (bạn) | tyynnyt |
Sinä tyynnyt aina, kun olet luonnon keskellä.
(Bạn luôn bình tĩnh lại khi ở giữa thiên nhiên.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tyyntyy |
Hän tyyntyy myrskyn jälkeen.
(Trời lặng gió sau cơn bão.)
|
| me (chúng tôi) | tyynnymme |
Me tyynnymme, kun olemme yhdessä perheen kanssa.
(Chúng tôi bình tĩnh lại khi ở bên gia đình.)
|
| te (các bạn) | tyynnytte |
Te tyynnytte auringonlaskun aikaan.
(Các bạn bình tĩnh lại vào lúc hoàng hôn.)
|
| he (họ) | tyyntyvät |
He tyyntyvät pitkän päivän jälkeen.
(Họ bình tĩnh lại sau một ngày dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Merellä oli vaikea suunnistaa tuulen tyyntyessä."
"Thật khó để định hướng trên biển khi gió lặng."
-
"Purjehtijat odottivat tuulen tyyntyessä pääsevänsä satamaan moottorilla."
"Các thủy thủ hy vọng rằng khi gió lặng, họ có thể vào bến cảng bằng động cơ."
-
"Tuulen tyyntyessä kalastajien oli lopetettava päivän kalastus."
"Khi gió lặng, ngư dân phải kết thúc ngày đánh bắt cá."
-
"Eilen illalla tyynnyttiin täysin merellä."
"Tối qua, biển lặng hoàn toàn."
-
"Purjehduskilpailussa tyynnyttiin juuri ennen maalia, mikä aiheutti paljon harmia kilpailijoille."
"Trong cuộc đua thuyền buồm, gió lặng ngay trước đích, gây ra nhiều khó khăn cho các đối thủ."
-
"Saaristossa tyynnyttiin usein iltapäivisin, kun aurinko alkoi laskea."
"Ở quần đảo, gió thường lặng vào buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu lặn."