tyypillisesti
/ˈtyːpilisesti/
một cách đặc trưng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyypillisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ominaisesti, tunnusomaisesti, tavallisesti
Ý nghĩa của "tyypillisesti" trong tiếng Việt
một cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể
Câu ví dụ với "tyypillisesti"
-
"Hän käyttäytyy tyypillisesti."
"Anh ấy cư xử một cách đặc trưng."
-
"Tyypillisesti suomalaiset saunovat lauantai-iltaisin."
"Một cách đặc trưng, người Phần Lan đi tắm hơi vào các buổi tối thứ Bảy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyypillisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tyypillisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa melko tarkasti ilmaisua 'một cách đặc trưng'. Huomioi sanan 'tyypillinen' (tyyppi) merkitys.