tyytyväisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyytyväisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tyytyväinen olo; tunne, joka syntyy, kun odotukset täyttyvät tai tarpeet tulevat tyydytetyiksi.
Ý nghĩa của "tyytyväisyys" trong tiếng Việt
Sự hài lòng, sự thỏa mãn; cảm giác vui sướng hoặc mãn nguyện khi đạt được điều gì đó hoặc khi những mong muốn của một người được đáp ứng.
Câu ví dụ với "tyytyväisyys"
-
"Asiakkaiden tyytyväisyys on meille ensiarvoisen tärkeää."
"Sự hài lòng của khách hàng là điều tối quan trọng đối với chúng tôi."
-
"Hän ilmaisi tyytyväisyytensä tuloksiin."
"Anh ấy bày tỏ sự hài lòng với kết quả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tyytyväisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyytyväisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen vietnamilaista ilmausta 'sự hài lòng'. Käytetään kuvaamaan tunnetta, kun jokin on mennyt hyvin tai odotukset ovat täyttyneet. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein myös verbiä 'olla tyytyväinen' (olla = thì, tyytyväinen = hài lòng).
Bảng chia từ (Taivutus) của "tyytyväisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho tyytyväisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tyytyväisyys |
Hän ilmaisi tyytyväisyytensä tuloksiin.
(Anh ấy bày tỏ sự hài lòng của mình với kết quả.)
|
| Biến cách số ít | tyytyväisyyttä |
Etsimme tyytyväisyyttä elämässä.
(Chúng ta tìm kiếm sự hài lòng trong cuộc sống.)
|
| Sở hữu cách số ít | tyytyväisyyden |
Tämä on tyytyväisyyden avain.
(Đây là chìa khóa của sự hài lòng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tyytyväisyydet |
Pienet tyytyväisyydet rikastavat elämää.
(Những sự hài lòng nhỏ nhặt làm phong phú cuộc sống.)
|