(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhanalainen
B2
adjektiivi B2 Chung

uhanalainen

/ˈuhɑˌnɑlɑi̯nen/
bị đe dọa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhanalainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin olemassaolo on vaarassa.

Ý nghĩa của "uhanalainen" trong tiếng Việt

Ở trong tình huống mà điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra với bạn hoặc điều gì đó bạn coi trọng.

Câu ví dụ với "uhanalainen"

  • "Monet eläinlajit ovat nykyään uhanalaisia."

    "Nhiều loài động vật ngày nay đang bị đe dọa."

  • "Ilmastonmuutos tekee monista lajeista uhanalaisia."

    "Biến đổi khí hậu khiến nhiều loài trở nên bị đe dọa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uhanalainen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "uhanalainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uhanalainen' thường được dùng để chỉ các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm người có nguy cơ biến mất. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'vaarassa oleva', cũng có nghĩa là 'bị đe dọa' nhưng có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uhanalainen"