uhka
Định nghĩa & Giải nghĩa "uhka"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin vaarallinen tai vahingollinen asia, joka voi toteutua.
Ý nghĩa của "uhka" trong tiếng Việt
Sự nguy hiểm lớn, hoặc điều gì đó rất nguy hiểm.
Câu ví dụ với "uhka"
-
"Ilmastonmuutos on vakava uhka ihmiskunnalle."
"Biến đổi khí hậu là một hiểm họa nghiêm trọng đối với nhân loại."
-
"Tulipalo oli suuri uhka koko asuinalueelle."
"Vụ hỏa hoạn là một hiểm họa lớn cho toàn bộ khu dân cư."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uhka"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uhka" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'uhka' viittaa yleensä konkreettisempaan ja välittömämpään vaaraan kuin esimerkiksi 'vaara'. 'Hiểm họa' on lähellä 'uhka', mutta voi sisältää myös ajatuksen suuremmasta mittakaavasta tai seurauksista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "uhka"
Bảng chia từ (Declension) cho uhka:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uhka |
Ilmastonmuutos on vakava uhka.
(Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
|
| Biến cách số ít | uhkaa |
En nähnyt uhkaa missään.
(Tôi không thấy mối đe dọa nào ở đâu cả.)
|
| Sở hữu cách số ít | uhkan |
Uhkankin keskellä on toivoa.
(Ngay cả giữa mối đe dọa vẫn có hy vọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | uhkat |
Maailmassa on monia uhkia.
(Có nhiều mối đe dọa trên thế giới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"En nähnyt missään uhkaa."
"Tôi không thấy bất kỳ mối đe dọa nào cả."
-
"Hän ei pelkää uhkaa."
"Anh ấy không sợ mối đe dọa."
-
"Onko ilmassa uhkaa?"
"Có mối đe dọa nào trong không khí không?"