(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhkaava
B1
adjective B1 Tổng quát

uhkaava

/'uhkɑːvɑ/
sắp xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhkaava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemassa oleva vaara tai mahdollisuus johonkin pahaan tapahtumaan.

Ý nghĩa của "uhkaava" trong tiếng Việt

sắp xảy ra, sắp đến, lơ lửng trên đầu

Câu ví dụ với "uhkaava"

  • "Uhkaava myrsky lähestyi kaupunkia."

    "Một cơn bão đang đe dọa tiến gần thành phố."

  • "Työttömyys on uhkaava ongelma monille nuorille."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề nhức nhối đối với nhiều người trẻ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uhkaava"

Đồng nghĩa

lähestyvä (sắp đến) vaaniva (rình rập)

Trái nghĩa

Cách dùng "uhkaava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả một điều gì đó tiêu cực sắp xảy ra, mang tính đe dọa. Cần phân biệt với 'tuleva' (tương lai) là một từ trung tính hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uhkaava"