uhkaava
Định nghĩa & Giải nghĩa "uhkaava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemassa oleva vaara tai mahdollisuus johonkin pahaan tapahtumaan.
Ý nghĩa của "uhkaava" trong tiếng Việt
sắp xảy ra, sắp đến, lơ lửng trên đầu
Câu ví dụ với "uhkaava"
-
"Uhkaava myrsky lähestyi kaupunkia."
"Một cơn bão đang đe dọa tiến gần thành phố."
-
"Työttömyys on uhkaava ongelma monille nuorille."
"Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề nhức nhối đối với nhiều người trẻ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uhkaava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uhkaava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả một điều gì đó tiêu cực sắp xảy ra, mang tính đe dọa. Cần phân biệt với 'tuleva' (tương lai) là một từ trung tính hơn.