(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhmata
B2
verbi B2 General

uhmata

/ˈuhmɑtɑ/
Đi ngược lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhmata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asettaa vastoin, nousta kapinaan; vastustaa avoimesti.

Ý nghĩa của "uhmata" trong tiếng Việt

Công khai chống đối, đi ngược lại một phong tục, quy tắc hoặc một người nào đó.

Câu ví dụ với "uhmata"

  • "Hän uhmasi vanhempiaan ja lähti juhliin."

    "Anh ấy chống đối cha mẹ và đi dự tiệc."

  • "Nuoret uhmaavat usein auktoriteetteja etsiessään omaa identiteettiään."

    "Những người trẻ thường chống đối những người có thẩm quyền khi tìm kiếm bản sắc riêng của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uhmata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uhmata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'uhmata' sisältää ajatuksen avoimesta vastustuksesta, usein auktoriteettia tai sääntöjä vastaan. Huomaa, että 'mennä vastoin' voi joskus viitata myös pienempään erimielisyyteen, kun taas 'uhmata' on voimakkaampi ilmaisu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uhmata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: uhmata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) uhmaan
Minä uhmaan vaaroja.
(Tôi thách thức những nguy hiểm.)
sinä (bạn) uhmaat
Sinä uhmaat auktoriteettia.
(Bạn thách thức quyền lực.)
hän (anh/cô ấy) uhmaa
Hän uhmaa sääntöjä.
(Anh ấy/Cô ấy thách thức các quy tắc.)
me (chúng tôi) uhmaamme
Me uhmaamme kohtaloa.
(Chúng tôi thách thức số phận.)
te (các bạn) uhmaatte
Te uhmaatte pimeyttä.
(Các bạn thách thức bóng tối.)
he (họ) uhmaavat
He uhmaavat kuolemaa.
(Họ thách thức cái chết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On vaikea uhmata auktoriteetteja."

    "Thật khó để chống lại các nhà chức trách."

  • "Hän yritti uhmata kohtaloa."

    "Anh ấy đã cố gắng thách thức số phận."

  • "Lasten on tärkeää oppia uhmata epäoikeudenmukaisuutta."

    "Điều quan trọng là trẻ em học cách chống lại sự bất công."