ujo
/ˈujo/
nhút nhát
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ujo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Arka, pelokas ja epävarma itsestään.
Ý nghĩa của "ujo" trong tiếng Việt
Thiếu can đảm; dễ sợ hãi hoặc nản lòng.
Câu ví dụ với "ujo"
-
"Hän on ujo tyttö."
"Cô ấy là một cô gái nhút nhát."
-
"Ujo poika ei uskaltanut puhua."
"Cậu bé nhút nhát không dám nói."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ujo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ujo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "ujo" thường được dùng để chỉ người lớn hoặc trẻ em có tính cách rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp với người khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác như "arka" (dễ sợ hãi, nhạy cảm) hoặc "pelokas" (sợ hãi).