(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uljas
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

uljas

/ˈuljɑs/
hào hùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uljas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ylevä, suurenmoinen, vaikuttava.

Ý nghĩa của "uljas" trong tiếng Việt

Hào hứng; khuấy động; truyền cảm hứng hoặc sự phấn khích.

Câu ví dụ với "uljas"

  • "Uljas soturi puolusti maataan."

    "Người chiến binh dũng cảm bảo vệ đất nước của mình."

  • "Konsertin uljas loppu sai yleisön nousemaan seisomaan."

    "Phần kết thúc hào hùng của buổi hòa nhạc đã khiến khán giả đứng dậy vỗ tay."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uljas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uljas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uljas' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, hành động hoặc con người có tính chất trang trọng, oai hùng và đầy cảm hứng. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uljas"