(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulkokultainen
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp hàng ngày, Phê bình xã hội

ulkokultainen

/'ulkɔˌkultɑi̯nɛn/
hữu danh vô thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulkokultainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ulkopuolelta hienolta näyttävä, mutta sisältä arvoton tai huono.

Ý nghĩa của "ulkokultainen" trong tiếng Việt

Chỉ những thứ trông hào nhoáng, ấn tượng bên ngoài nhưng lại thiếu chiều sâu, chất lượng hoặc giá trị thực sự.

Câu ví dụ với "ulkokultainen"

  • "Hänen lupauksensa olivat ulkokultaisia, eikä hän koskaan toteuttanut niitä."

    "Những lời hứa của anh ấy chỉ là hữu danh vô thực, và anh ấy không bao giờ thực hiện chúng."

  • "Uusi rakennus näytti ulkokultaiselta, mutta sen rakenteessa oli vakavia puutteita."

    "Tòa nhà mới trông hào nhoáng bên ngoài, nhưng cấu trúc của nó có những thiếu sót nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulkokultainen"

Đồng nghĩa

näennäinen (có vẻ ngoài, bề ngoài) silmänlumetta (ảo ảnh, đánh lừa thị giác)

Trái nghĩa

Cách dùng "ulkokultainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'vàng mã bên ngoài'. Nó mô tả một cái gì đó có vẻ tốt hoặc ấn tượng từ bên ngoài, nhưng không có giá trị thực sự hoặc chất lượng bên trong. Nó tương tự như thành ngữ 'tốt gỗ hơn tốt nước sơn' của Việt Nam, nhưng 'hữu danh vô thực' nhấn mạnh sự thiếu vắng thực chất hơn là sự ưu tiên vẻ đẹp bên trong.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ulkokultainen"