(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulkomaalainen
A2
substantiivi A2 Xã hội học, Kinh tế, Di cư

ulkomaalainen

/ˈulkomaːlɑi̯nen/
người nước ngoài (sống và làm việc tại một quốc gia khác)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulkomaalainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka asuu tai on kotoisin toisesta maasta.

Ý nghĩa của "ulkomaalainen" trong tiếng Việt

Một người sống bên ngoài đất nước bản địa của họ.

Câu ví dụ với "ulkomaalainen"

  • "Hän on ulkomaalainen Suomessa."

    "Anh ấy là người nước ngoài ở Phần Lan."

  • "Monet ulkomaalaiset tulevat Suomeen töihin."

    "Nhiều người nước ngoài đến Phần Lan để làm việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulkomaalainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ulkomaalainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ người nước ngoài nói chung. Cần phân biệt với 'pakolainen' (người tị nạn) và 'siirtolainen' (người nhập cư). 'Ulkomaalainen' nhấn mạnh đến việc người đó không phải là người bản xứ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ulkomaalainen"

Bảng chia từ (Declension) cho ulkomaalainen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ulkomaalainen
Hän on ulkomaalainen.
(Anh ấy là một người nước ngoài.)
Biến cách số ít ulkomaalaista
Näin ulkomaalaista torilla.
(Tôi đã thấy một người nước ngoài ở chợ.)
Sở hữu cách số ít ulkomaalaisen
Ulkomaalaisen passi on voimassa.
(Hộ chiếu của người nước ngoài còn hiệu lực.)
Nguyên thể số nhiều ulkomaalaiset
Monet ulkomaalaiset asuvat Suomessa.
(Nhiều người nước ngoài sống ở Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Ulkomaalaisella on usein paljon kysymyksiä Suomen kulttuurista."

    "Người nước ngoài thường có nhiều câu hỏi về văn hóa Phần Lan."

  • "Hänellä on kokemusta työskentelystä ulkomaalaisilla yrityksillä."

    "Cô ấy có kinh nghiệm làm việc với các công ty nước ngoài."

  • "Ulkomaalaisella opiskelijalla on oikeus saada opintotukea Suomessa."

    "Sinh viên nước ngoài có quyền nhận hỗ trợ học tập ở Phần Lan."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi kirjan ulkomaalaiselle."

    "Cô ấy đã đưa cuốn sách cho người nước ngoài."

  • "Meidän pitää olla ystävällisiä ulkomaalaiselle."

    "Chúng ta cần phải thân thiện với người nước ngoài."

  • "Opettaja selitti asian ulkomaalaiselle."

    "Giáo viên đã giải thích vấn đề cho người nước ngoài."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Ulkomaalainen opiskelee suomea."

    "Một người nước ngoài đang học tiếng Phần Lan."

  • "Hän on ystävällinen ulkomaalainen."

    "Anh ấy/Cô ấy là một người nước ngoài thân thiện."

  • "Ulkomaalainen etsii asuntoa Helsingistä."

    "Một người nước ngoài đang tìm kiếm căn hộ ở Helsinki."