(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulkonäkö
A2
substantiivi A2 Marketing, Thiết kế, Tâm lý học

ulkonäkö

/ˈulkønæːkø/
sức hấp dẫn bề ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulkonäkö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisen tai esineen näkyvä, havaittava olemus tai vaikutelma.

Ý nghĩa của "ulkonäkö" trong tiếng Việt

Sức hấp dẫn bề ngoài, sự thu hút ban đầu dựa trên vẻ bề ngoài của một vật hoặc một người.

Câu ví dụ với "ulkonäkö"

  • "Hänen ulkonäkönsä on hyvin huoliteltu."

    "Vẻ bề ngoài của anh ấy rất chỉn chu."

  • "Ulkonäkö ei ole kaikki kaikessa."

    "Vẻ bề ngoài không phải là tất cả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulkonäkö"

Đồng nghĩa

olemuksensa (hình dáng, diện mạo) näkö (vẻ ngoài)

Trái nghĩa

luonne (tính cách) sisäinen kauneus (vẻ đẹp nội tâm)

Cách dùng "ulkonäkö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ulkonäkö' tập trung vào vẻ bề ngoài một cách tổng quan. Trong khi đó, để diễn tả sức hấp dẫn, quyến rũ về ngoại hình, có thể dùng các từ như 'viehättävyys' hoặc 'vetovoima'. 'Ulkonäkö' mang tính trung lập hơn, chỉ đơn thuần miêu tả hình thức bên ngoài.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ulkonäkö"

Bảng chia từ (Declension) cho ulkonäkö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ulkonäkö
Hänen ulkonäkönsä on hyvin huoliteltu.
(Vẻ ngoài của anh ấy rất chỉn chu.)
Biến cách số ít ulkonäköä
En pidä hänen ulkonäköään.
(Tôi không thích vẻ ngoài của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít ulkonäön
Ulkonäön merkitys on suuri nykyään.
(Tầm quan trọng của vẻ ngoài ngày nay rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều ulkonäöt
Ihmisten ulkonäöt ovat erilaisia.
(Vẻ ngoài của mọi người rất khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "En tuomitse ihmisiä ulkonäöltä."

    "Tôi không đánh giá mọi người qua vẻ bề ngoài."

  • "Hän ei ole koskaan välittänyt muiden ihmisten mielipiteitä ulkonäöltä."

    "Anh ấy chưa bao giờ quan tâm đến ý kiến của người khác về vẻ bề ngoài."

  • "Uuden auton hankkiminen ei riipu pelkästään ulkonäöltä."

    "Việc mua một chiếc ô tô mới không chỉ phụ thuộc vào vẻ bề ngoài."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hänen ulkonäkönsä on hyvin huoliteltu."

    "Vẻ ngoài của anh ấy rất chỉnh chu."

  • "Ulkonäkö voi pettää, mutta persoonallisuus on tärkeämpää."

    "Vẻ ngoài có thể đánh lừa, nhưng tính cách quan trọng hơn."

  • "Rakennuksen ulkonäkö oli hyvin moderni ja minimalistinen."

    "Vẻ ngoài của tòa nhà rất hiện đại và tối giản."