(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulkopinta
B1
substantiivi B1 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý

ulkopinta

/ˈulkɔˌpintɑ/
bề mặt bên ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulkopinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin esineen tai tilan uloin kerros tai raja.

Ý nghĩa của "ulkopinta" trong tiếng Việt

Lớp ngoài cùng hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc không gian.

Câu ví dụ với "ulkopinta"

  • "Rakennuksen ulkopinta oli maalattu valkoiseksi."

    "Bề mặt bên ngoài của tòa nhà được sơn màu trắng."

  • "Omenan ulkopinta on kiiltävä."

    "Bề mặt bên ngoài của quả táo bóng loáng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulkopinta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ulkopinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ulkopinta' thường được dùng để chỉ lớp ngoài cùng của một vật thể, tương tự như 'surface' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'pinta', có nghĩa rộng hơn là 'bề mặt' nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ulkopinta"

Bảng chia từ (Declension) cho ulkopinta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ulkopinta
Rakennuksen ulkopinta on maalattu valkoiseksi.
(Bề mặt bên ngoài của tòa nhà được sơn màu trắng.)
Biến cách số ít ulkopintaa
Kosketin varovasti laivan ulkopintaa.
(Tôi chạm nhẹ vào bề mặt bên ngoài của con tàu.)
Sở hữu cách số ít ulkopinnan
Tarkastimme rakennuksen ulkopinnan kunnon.
(Chúng tôi đã kiểm tra tình trạng của bề mặt bên ngoài tòa nhà.)
Nguyên thể số nhiều ulkopinnat
Rakennuksen ulkopinnat tarvitsevat huoltoa.
(Các bề mặt bên ngoài của tòa nhà cần được bảo trì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Auton ulkopinnatta se ei näytä kovin houkuttelevalta."

    "Nếu không có lớp sơn ngoài, chiếc xe trông không được hấp dẫn cho lắm."

  • "Ulkopinnatta en osaa sanoa, onko laitteen sisällä vikaa."

    "Nếu không nhìn vào bề mặt bên ngoài, tôi không thể nói liệu có lỗi bên trong thiết bị hay không."

  • "Rakennuksen ulkopinnatta koko projekti vaikuttaa epäonnistuneelta."

    "Nếu không có lớp vỏ ngoài, toàn bộ dự án xây dựng có vẻ thất bại."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Maali tarttui hyvin ulkopinnalle."

    "Sơn bám rất tốt lên bề mặt ngoài."

  • "Kirjoitin nimeni talon ulkopinnalle."

    "Tôi đã viết tên mình lên bề mặt ngoài của ngôi nhà."

  • "Pöly laskeutui ikkunan ulkopinnalle."

    "Bụi bám trên bề mặt ngoài của cửa sổ."