(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulkopuoli
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Ô tô

ulkopuoli

/ˈulkɔˌpuɔli/
bên ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulkopuoli"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian ulompi pinta, osa tai rakenne.

Ý nghĩa của "ulkopuoli" trong tiếng Việt

Bề mặt hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật gì đó.

Câu ví dụ với "ulkopuoli"

  • "Talon ulkopuoli on maalattu valkoiseksi."

    "Mặt ngoài của ngôi nhà được sơn màu trắng."

  • "Hän yritti näyttää kova ulkopuolelta, vaikka sisimmässään oli surullinen."

    "Anh ấy cố gắng tỏ ra cứng rắn bên ngoài, mặc dù bên trong anh ấy rất buồn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulkopuoli"

Đồng nghĩa

pinta (bề mặt) ulkokuori (lớp vỏ ngoài)

Trái nghĩa

sisäpuoli (bên trong)

Cách dùng "ulkopuoli" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen vietnamin kielen sanaa 'bên ngoài', mutta painottaa enemmän fyysistä pintaa tai rakennetta. Voidaan käyttää konkreettisissa ja abstrakteissa yhteyksissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ulkopuoli"

Bảng chia từ (Declension) cho ulkopuoli:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ulkopuoli
Talon ulkopuoli on maalattu valkoiseksi.
(Mặt ngoài của ngôi nhà được sơn màu trắng.)
Biến cách số ít ulkopuolta
Näen rakennuksen ulkopuolta.
(Tôi nhìn thấy bên ngoài của tòa nhà.)
Sở hữu cách số ít ulkopuolen
Auton ulkopuolen kunto on huono.
(Tình trạng bên ngoài của xe hơi rất tệ.)
Nguyên thể số nhiều ulkopuolia
Rakennuksen ulkopuolia kunnostettiin.
(Các mặt ngoài của tòa nhà đã được cải tạo.)