ulkopuoli
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulkopuoli"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian ulompi pinta, osa tai rakenne.
Ý nghĩa của "ulkopuoli" trong tiếng Việt
Bề mặt hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật gì đó.
Câu ví dụ với "ulkopuoli"
-
"Talon ulkopuoli on maalattu valkoiseksi."
"Mặt ngoài của ngôi nhà được sơn màu trắng."
-
"Hän yritti näyttää kova ulkopuolelta, vaikka sisimmässään oli surullinen."
"Anh ấy cố gắng tỏ ra cứng rắn bên ngoài, mặc dù bên trong anh ấy rất buồn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulkopuoli"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulkopuoli" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen vietnamin kielen sanaa 'bên ngoài', mutta painottaa enemmän fyysistä pintaa tai rakennetta. Voidaan käyttää konkreettisissa ja abstrakteissa yhteyksissä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ulkopuoli"
Bảng chia từ (Declension) cho ulkopuoli:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ulkopuoli |
Talon ulkopuoli on maalattu valkoiseksi.
(Mặt ngoài của ngôi nhà được sơn màu trắng.)
|
| Biến cách số ít | ulkopuolta |
Näen rakennuksen ulkopuolta.
(Tôi nhìn thấy bên ngoài của tòa nhà.)
|
| Sở hữu cách số ít | ulkopuolen |
Auton ulkopuolen kunto on huono.
(Tình trạng bên ngoài của xe hơi rất tệ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ulkopuolia |
Rakennuksen ulkopuolia kunnostettiin.
(Các mặt ngoài của tòa nhà đã được cải tạo.)
|