ulos
/ˈulos/
ra ngoài
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Poissa kotoa tai työpaikalta; ulkona.
Ý nghĩa của "ulos" trong tiếng Việt
Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.
Câu ví dụ với "ulos"
-
"Hän meni ulos."
"Anh ấy đã ra ngoài."
-
"Minun täytyy päästä ulos tästä huoneesta."
"Tôi cần phải ra khỏi căn phòng này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulos"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ulos' chỉ sự di chuyển ra khỏi một không gian kín hoặc việc không ở trong nhà/nơi làm việc. Lưu ý sự khác biệt với 'ulkona' (ở bên ngoài).