ulottua
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulottua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saavuttaa tietty pituus, aika, alue tai taso.
Ý nghĩa của "ulottua" trong tiếng Việt
Kéo dài, vươn tới, mở rộng tới một địa điểm, thời gian, mức độ hoặc giới hạn cụ thể.
Câu ví dụ với "ulottua"
-
"Joki ulottuu vuoristosta mereen."
"Con sông kéo dài từ vùng núi ra biển."
-
"Neuvottelut ulottuivat myöhään iltaan."
"Các cuộc đàm phán kéo dài đến tận khuya."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ulottua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulottua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ulottua' thường dùng để chỉ sự kéo dài về không gian, thời gian hoặc mức độ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự kéo dài khác như 'jatkua' (tiếp tục) hoặc 'pidentää' (làm dài ra).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ulottua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ulottua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ulotun |
Minä ulotun ottamaan kirjan hyllyltä.
(Tôi với lấy cuốn sách từ trên giá.)
|
| sinä (bạn) | ulotut |
Sinä ulotut hyvin korkealle.
(Bạn với được rất cao.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ulottuu |
Hän ulottuu koskettamaan kattoa.
(Anh ấy/Cô ấy với tới trần nhà.)
|
| me (chúng tôi) | ulotumme |
Me ulotumme auttamaan kaikkia tarvitsevia.
(Chúng tôi sẵn lòng giúp đỡ tất cả những người cần.)
|
| te (các bạn) | ulotutte |
Te ulotutte ratkaisemaan tämän ongelman yhdessä.
(Các bạn cùng nhau giải quyết vấn đề này.)
|
| he (họ) | ulottuvat |
Heidän vaikutuksensa ulottuvat kauas.
(Ảnh hưởng của họ lan rộng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Joen rantaan ulotutaan hiekkasärkillä."
"Đến bờ sông có thể vươn tới bằng những cồn cát."
-
"Tässä kaupungissa ulotutaan kaikkiin palveluihin helposti."
"Ở thành phố này, tất cả các dịch vụ đều có thể dễ dàng tiếp cận được."
-
"Uudella sillalla ulotutaan joen toiselle puolelle nopeammin."
"Với cây cầu mới, người ta có thể đến bờ bên kia của con sông nhanh hơn."