(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umpimähkään
C2
adverb C2 Hành vi, Xã hội

umpimähkään

/ˈumpiˌmæhkæːn/
xem một cách bừa bãi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umpimähkään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Satunnaisesti, harkitsemattomasti, summamutikassa.

Ý nghĩa của "umpimähkään" trong tiếng Việt

Một cách bừa bãi, không phân biệt; một cách ngẫu nhiên hoặc không xem xét cẩn thận hậu quả.

Câu ví dụ với "umpimähkään"

  • "Hän valitsi kirjan umpimähkään kirjaston hyllyltä."

    "Anh ấy chọn một cuốn sách một cách bừa bãi từ kệ thư viện."

  • "Älä tee päätöksiä umpimähkään, vaan mieti ensin tarkkaan."

    "Đừng đưa ra quyết định một cách bừa bãi, hãy suy nghĩ kỹ trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "umpimähkään"

Đồng nghĩa

summassa (một cách bừa bãi, ngẫu nhiên)

Trái nghĩa

harkiten (một cách cân nhắc)

Cách dùng "umpimähkään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động làm gì đó một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. Cần phân biệt với 'sattumanvaraisesti' (một cách ngẫu nhiên) vì 'umpimähkään' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "umpimähkään"