(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unelias
B1
adjective B1 Y học/Tổng quát

unelias

/ˈuneliɑs/
buồn ngủ li bì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unelias"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Väsynyt ja haluaisi nukkua; myös jotain, joka aiheuttaa uneliaisuutta.

Ý nghĩa của "unelias" trong tiếng Việt

cảm thấy buồn ngủ hoặc uể oải; gây buồn ngủ

Câu ví dụ với "unelias"

  • "Olin niin unelias, että sammuin heti sohvalle."

    "Tôi buồn ngủ đến nỗi ngủ thiếp đi ngay trên ghế sofa."

  • "Lääke teki minut uneliaaksi."

    "Thuốc làm tôi buồn ngủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "unelias"

Đồng nghĩa

väsynyt (mệt mỏi) tokkurainen (lơ mơ, nửa tỉnh nửa mê)

Trái nghĩa

Cách dùng "unelias" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có thể dùng để miêu tả trạng thái của một người hoặc một sự vật/tình huống gây ra cảm giác buồn ngủ. Cần phân biệt với 'väsynyt' (mệt mỏi) vì 'unelias' nhấn mạnh đến cảm giác muốn ngủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "unelias"