(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unohdettu
B1
adjektiivi B1 Chung

unohdettu

/ˈunoɦdetːu/
bị lãng quên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unohdettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka ei ole enää muistissa; jota ei muisteta.

Ý nghĩa của "unohdettu" trong tiếng Việt

Không được nhớ đến; bị lãng quên.

Câu ví dụ với "unohdettu"

  • "Hän on unohdettu sankari."

    "Anh ấy là một người hùng bị lãng quên."

  • "Unohdetut lelut lojuivat ullakolla."

    "Những món đồ chơi bị lãng quên nằm la liệt trên gác mái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "unohdettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

muistettu (được nhớ đến)

Cách dùng "unohdettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "unohdettu" tarkoittaa sellaista asiaa tai henkilöä, jota ei enää muisteta. Se voi viitata sekä konkreettisiin asioihin että abstrakteihin ideoihin. Vertaa sanaan "hylätty", joka korostaa enemmän aktiivista toimintaa ja jättämistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "unohdettu"