unohtumaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "unohtumaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei voi unohtaa, joka on niin merkittävä tai poikkeuksellinen, että se jää mieleen.
Ý nghĩa của "unohtumaton" trong tiếng Việt
Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.
Câu ví dụ với "unohtumaton"
-
"Meillä oli unohtumaton loma Lapissa."
"Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Lapland."
-
"Hänen konserttinsa oli unohtumaton kokemus."
"Buổi hòa nhạc của anh ấy là một trải nghiệm đáng nhớ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "unohtumaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unohtumaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'unohtumaton' diễn tả một trải nghiệm mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc và khó quên. Nó thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc đặc biệt, khác thường hoặc có ý nghĩa lớn.