(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unohtumaton
B1
adjektiivi B1 Chung

unohtumaton

/ˈunohtumɑton/
trải nghiệm đáng nhớ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unohtumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi unohtaa, joka on niin merkittävä tai poikkeuksellinen, että se jää mieleen.

Ý nghĩa của "unohtumaton" trong tiếng Việt

Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

Câu ví dụ với "unohtumaton"

  • "Meillä oli unohtumaton loma Lapissa."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Lapland."

  • "Hänen konserttinsa oli unohtumaton kokemus."

    "Buổi hòa nhạc của anh ấy là một trải nghiệm đáng nhớ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "unohtumaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unohtumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'unohtumaton' diễn tả một trải nghiệm mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc và khó quên. Nó thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc đặc biệt, khác thường hoặc có ý nghĩa lớn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "unohtumaton"