upea
/ˈupeɑ/
tuyệt vời
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "upea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin hieno, vaikuttava tai kaunis.
Ý nghĩa của "upea" trong tiếng Việt
Tuyệt vời; tráng lệ; lộng lẫy.
Câu ví dụ với "upea"
-
"Auringonlasku oli upea."
"Hoàng hôn thật tuyệt vời."
-
"Heidän uusi talonsa on upea."
"Ngôi nhà mới của họ thật lộng lẫy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "upea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "upea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'upea' korostaa vaikuttavuutta ja kauneutta. Se on vahvempi kuin 'hieno' tai 'kaunis'. Voidaan käyttää monenlaisissa yhteyksissä, kuten luonnosta, rakennuksista tai tapahtumista puhuttaessa.