(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa upeus
C1
substantiivi C1 Văn học, Triết học, Mỹ học

upeus

/ˈupeus/
sự tuyệt vời
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "upeus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suurenmoinen loisto, vaikuttavuus ja arvokkuus, joka herättää syvää kunnioitusta ja ihailua.

Ý nghĩa của "upeus" trong tiếng Việt

Tính chất tuyệt vời, cao cả, vĩ đại; vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi truyền cảm hứng kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ.

Câu ví dụ với "upeus"

  • "Maiseman upeus lumosi meidät kaikki."

    "Sự tuyệt vời của phong cảnh đã làm say đắm tất cả chúng tôi."

  • "Kirkon upeus on henkeäsalpaava."

    "Sự lộng lẫy của nhà thờ thật ngoạn mục."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "upeus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vaatimattomuus (sự khiêm tốn) tavallisuus (sự bình thường)

Cách dùng "upeus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "upeus" trong tiếng Phần Lan thường được dùng để miêu tả những điều lớn lao, vĩ đại, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, gợi lên cảm xúc kinh ngạc và ngưỡng mộ. Sắc thái này tương đồng với nghĩa "tuyệt vời, cao cả, vĩ đại" của cụm từ "sự tuyệt vời" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, ví dụ, "upeus" thường không dùng để chỉ vẻ đẹp đơn thuần mà nhấn mạnh tính chất lộng lẫy, uy nghi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "upeus"

Bảng chia từ (Declension) cho upeus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít upeus
Luonnon upeus hämmästyttää minua.
(Vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên làm tôi kinh ngạc.)
Biến cách số ít upeutta
Tässä maisemassa on paljon upeutta.
(Phong cảnh này có rất nhiều vẻ đẹp lộng lẫy.)
Sở hữu cách số ít upeuden
Hän puhui luonnon upeuden vaikutuksesta.
(Anh ấy đã nói về ảnh hưởng của vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên.)
Nguyên thể số nhiều upeudet
Näyttelyssä oli esillä monia luonnon upeudet.
(Triển lãm trưng bày nhiều vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Upeudetta ei elämällä ole tarkoitusta."

    "Nếu không có sự huy hoàng, cuộc sống sẽ vô nghĩa."

  • "Hän lähti matkaan upeudetta, vailla suuria odotuksia."

    "Anh ấy lên đường mà không có sự huy hoàng, không có những kỳ vọng lớn."

  • "Upeudetta ja riemua tunnelma oli melko synkkä."

    "Không có sự huy hoàng và niềm vui, bầu không khí khá ảm đạm."

Biến cách Partitive
  • "Luonnon upeus on henkeäsalpaava."

    "Sự tráng lệ của thiên nhiên thật ngoạn mục."

  • "Museossa ihailimme taiteen upeutta."

    "Trong bảo tàng, chúng tôi chiêm ngưỡng sự lộng lẫy của nghệ thuật."

  • "Hän ei ymmärtänyt tilaisuuden upeutta."

    "Anh ấy đã không hiểu được sự tuyệt vời của cơ hội."