uranuurtaja
Định nghĩa & Giải nghĩa "uranuurtaja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö tai asia, joka on ensimmäinen jollakin alalla tai tekee jotain uutta ja merkittävää.
Ý nghĩa của "uranuurtaja" trong tiếng Việt
Công việc tiên phong, công trình đi đầu, công trình mở đường, sáng kiến mới, phương pháp mới, ý tưởng mới mang tính đột phá.
Câu ví dụ với "uranuurtaja"
-
"Hän on todellinen uranuurtaja lääketieteen alalla."
"Ông ấy là một nhà tiên phong thực sự trong lĩnh vực y học."
-
"Tämä tutkimus on uranuurtaja ja avaa uusia mahdollisuuksia."
"Nghiên cứu này là một công trình tiên phong và mở ra những khả năng mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uranuurtaja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "uranuurtaja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uranuurtaja' thường được dùng để chỉ người hoặc công trình có tính chất đột phá, mở đường cho những phát triển mới. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự tiên phong và sáng tạo.
Bảng chia từ (Taivutus) của "uranuurtaja"
Bảng chia từ (Declension) cho uranuurtaja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uranuurtaja |
Uranuurtaja on rohkea henkilö.
(Người tiên phong là một người dũng cảm.)
|
| Biến cách số ít | uranuurtajaa |
Näin uranuurtajaa eilen.
(Tôi đã thấy một người tiên phong ngày hôm qua.)
|
| Sở hữu cách số ít | uranuurtajan |
Uranuurtajan työ on tärkeää.
(Công việc của người tiên phong là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | uranuurtajat |
Uranuurtajat ovat tärkeitä yhteiskunnalle.
(Những người tiên phong rất quan trọng đối với xã hội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marie Curie oli tieteen uranuurtaja."
"Marie Curie là một nhà tiên phong trong khoa học."
-
"Suomi on koulutuksen uranuurtaja."
"Phần Lan là một quốc gia tiên phong trong giáo dục."
-
"Elon Musk on teknologian uranuurtaja."
"Elon Musk là một nhà tiên phong trong công nghệ."