(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa urhea
B1
adjektiivi B1 Văn học, Xã hội

urhea

/ˈurheɑ/
dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urhea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rohkea ja peloton, valmis kohtaamaan vaaroja.

Ý nghĩa của "urhea" trong tiếng Việt

Dũng cảm và cao thượng; thể hiện sự can đảm; đặc biệt lịch sự và chu đáo với phụ nữ.

Câu ví dụ với "urhea"

  • "Hän oli urhea sotilas."

    "Anh ấy là một người lính dũng cảm."

  • "Urheat pelastajat pelastivat ihmiset palavasta rakennuksesta."

    "Những người cứu hộ dũng cảm đã cứu người khỏi tòa nhà đang cháy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "urhea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "urhea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'urhea' thường được dùng để chỉ sự dũng cảm trong những tình huống nguy hiểm, đòi hỏi sự gan dạ và không sợ hãi. Cần phân biệt với 'rohkea' (dũng cảm nói chung) và 'sisukas' (kiên trì, bền bỉ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "urhea"