urhea
Định nghĩa & Giải nghĩa "urhea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rohkea ja peloton, valmis kohtaamaan vaaroja.
Ý nghĩa của "urhea" trong tiếng Việt
Dũng cảm và cao thượng; thể hiện sự can đảm; đặc biệt lịch sự và chu đáo với phụ nữ.
Câu ví dụ với "urhea"
-
"Hän oli urhea sotilas."
"Anh ấy là một người lính dũng cảm."
-
"Urheat pelastajat pelastivat ihmiset palavasta rakennuksesta."
"Những người cứu hộ dũng cảm đã cứu người khỏi tòa nhà đang cháy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "urhea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "urhea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'urhea' thường được dùng để chỉ sự dũng cảm trong những tình huống nguy hiểm, đòi hỏi sự gan dạ và không sợ hãi. Cần phân biệt với 'rohkea' (dũng cảm nói chung) và 'sisukas' (kiên trì, bền bỉ).