usein
/ˈusein/
thường xuyên
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "usein"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Usein toistuva, tapahtuva tai esiintyvä.
Ý nghĩa của "usein" trong tiếng Việt
Thường xuyên làm hoặc như một thói quen.
Câu ví dụ với "usein"
-
"Käyn usein kirjastossa."
"Tôi thường xuyên đến thư viện."
-
"Hän matkustaa usein ulkomaille."
"Anh ấy thường xuyên đi du lịch nước ngoài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "usein"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usein" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'usein' thường được sử dụng để diễn tả tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự việc. Nó tương đương với 'frequentemente' trong tiếng Bồ Đào Nha. Lưu ý sự khác biệt với 'joskus' (đôi khi) và 'aina' (luôn luôn).