(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uskoa
A1
verbi A1 General English

uskoa

/'uskoɑ/
tôi tin
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uskoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitää jotakin totena, luottaa johonkin tai johonkuhun.

Ý nghĩa của "uskoa" trong tiếng Việt

Tin tưởng, chấp nhận điều gì đó là đúng sự thật; có niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ với "uskoa"

  • "Minä uskon sinua."

    "Tôi tin bạn."

  • "En usko sitä todeksi."

    "Tôi không tin điều đó là sự thật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uskoa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uskoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uskoa' có nghĩa là tin tưởng, tin vào điều gì đó hoặc ai đó. Nó tương đương với 'believe' trong tiếng Anh. Chú ý cách sử dụng với các giới từ khác nhau để diễn tả các sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uskoa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: uskoa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) uskon
Minä uskon Jumalaan.
(Tôi tin vào Chúa.)
sinä (bạn) uskot
Sinä uskot satuja.
(Bạn tin vào truyện cổ tích.)
hän (anh/cô ấy) uskoo
Hän uskoo olevansa oikeassa.
(Anh ấy/Cô ấy tin rằng mình đúng.)
me (chúng tôi) uskomme
Me uskomme tulevaisuuteen.
(Chúng tôi tin vào tương lai.)
te (các bạn) uskotte
Te uskotte liikaa huhuihin.
(Các bạn tin quá nhiều vào tin đồn.)
he (họ) uskovat
He uskovat toisiinsa.
(Họ tin tưởng lẫn nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä uskoisin sinua, jos kertoisit totuuden."

    "Tôi sẽ tin bạn nếu bạn nói sự thật."

  • "Hän uskoisi satuja, jos niitä kerrottaisiin hänelle."

    "Anh ấy/Cô ấy sẽ tin những câu chuyện cổ tích nếu chúng được kể cho anh ấy/cô ấy."

  • "Me uskoisimme, että hän on rehellinen, mutta hän on valehdellut monta kertaa."

    "Chúng tôi sẽ tin rằng anh ấy/cô ấy trung thực, nhưng anh ấy/cô ấy đã nói dối nhiều lần."