uskollinen
/ˈusˌkolːinen/
bạn trung thành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskollinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joku, joka pitää kiinni lupauksistaan ja on luotettava.
Ý nghĩa của "uskollinen" trong tiếng Việt
Trung thành và tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ với "uskollinen"
-
"Hän on uskollinen ystävä."
"Anh ấy là một người bạn trung thành."
-
"Uskollinen koira odotti isäntäänsä."
"Chú chó trung thành đợi chủ của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uskollinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uskollinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uskollinen' thể hiện sự trung thành và tận tâm. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự trung thành như 'lojaali' (trung thành với tổ chức, lý tưởng) hoặc 'luotettava' (đáng tin cậy).