uskomattomuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskomattomuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, että jokin on uskomatonta.
Ý nghĩa của "uskomattomuus" trong tiếng Việt
Tính chất khó tin; sự không thể tin được.
Câu ví dụ với "uskomattomuus"
-
"Uskomattomuus levisi yleisön keskuuteen, kun taikuri teki temppunsa."
"Sự khó tin lan rộng trong đám đông khi nhà ảo thuật thực hiện trò của mình."
-
"Hänen tarinansa uskomattomuus sai kaikki epäilemään sen todenperäisyyttä."
"Tính không thể tin được trong câu chuyện của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ tính xác thực của nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uskomattomuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uskomattomuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả tính chất hoặc trạng thái của việc gì đó khó tin hoặc không thể tin được. Nó thường được dùng để miêu tả những sự kiện, câu chuyện, hoặc tuyên bố mà người nghe/đọc cảm thấy khó chấp nhận vì quá kỳ lạ hoặc khác thường. Trong tiếng Việt, có thể so sánh với 'sự khó tin' hoặc 'tính không thể tin được'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "uskomattomuus"
Bảng chia từ (Declension) cho uskomattomuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uskomattomuus |
Uskomattomuus valtasi minut.
(Sự khó tin đã chiếm lấy tôi.)
|
| Biến cách số ít | uskomattomuutta |
En voi käsittää uskomattomuutta tässä asiassa.
(Tôi không thể hiểu được sự khó tin trong vấn đề này.)
|
| Sở hữu cách số ít | uskomattomuuden |
Uskomattomuuden raja on ylitetty.
(Giới hạn của sự khó tin đã bị vượt qua.)
|
| Nguyên thể số nhiều | uskomattomuudet |
Nämä uskomattomuudet ovat todella hämmästyttäviä.
(Những điều khó tin này thực sự đáng kinh ngạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"En voi käsittää uskomattomuutta, jonka hän aiheutti."
"Tôi không thể hiểu được sự khó tin mà anh ấy đã gây ra."
-
"Hän ei tunne uskomattomuutta, jonka kanssa elämme."
"Anh ấy không cảm nhận được sự khó tin mà chúng ta đang sống cùng."
-
"On vaikea hyväksyä sellaista uskomattomuutta."
"Thật khó để chấp nhận một sự khó tin như vậy."