uskoton
/ˈuskoton/
người bạn đời không chung thủy
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskoton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei ole uskollinen puolisolleen, kumppanilleen tai ystävilleen; petturi.
Ý nghĩa của "uskoton" trong tiếng Việt
Không chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.
Câu ví dụ với "uskoton"
-
"Hän oli uskoton vaimolleen."
"Anh ta không chung thủy với vợ mình."
-
"Uskottomuus satuttaa aina."
"Sự không chung thủy luôn gây tổn thương."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uskoton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uskoton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uskoton' mang nghĩa không chung thủy trong mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè. Cần phân biệt với 'epäluotettava' (không đáng tin cậy) trong các tình huống khác.