uskova
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskova"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka uskoo johonkin uskontoon tai aatteeseen.
Ý nghĩa của "uskova" trong tiếng Việt
Một người tin vào một tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin cụ thể.
Câu ví dụ với "uskova"
-
"Hän on harras uskova."
"Anh ấy là một tín đồ sùng đạo."
-
"Uskovat kokoontuivat kirkkoon."
"Các tín đồ tụ tập tại nhà thờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uskova"
Đồng nghĩa
Cách dùng "uskova" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'uskova' thường được dùng để chỉ một người có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ. So sánh với 'harras', có nghĩa là 'sùng đạo' hoặc 'thành tâm'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "uskova"
Bảng chia từ (Declension) cho uskova:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uskova |
Uskova on kaunis kylä.
(Uskova là một ngôi làng xinh đẹp.)
|
| Biến cách số ít | Uskovaa |
Näen Uskovaa kaukaa.
(Tôi thấy Uskova từ xa.)
|
| Sở hữu cách số ít | Uskovan |
Uskovan kirkko on vanha.
(Nhà thờ của Uskova rất cổ kính.)
|
| Nguyên thể số nhiều | Uskovat |
Uskovat ovat tunnettuja marjoistaan.
(Các ngôi làng Uskova nổi tiếng với quả mọng của chúng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä näen uskovan."
"Tôi nhìn thấy một tín đồ."
-
"Hän etsii uskovaa."
"Anh ấy/Cô ấy đang tìm kiếm một tín đồ."
-
"Me kunnioitamme uskovaa."
"Chúng tôi tôn trọng một tín đồ."
-
"Uskovalla on vahva usko."
"Người có đức tin có một niềm tin mạnh mẽ."
-
"Monilla uskovalla on tapana rukoilla päivittäin."
"Nhiều người có đức tin có thói quen cầu nguyện hàng ngày."
-
"Uskovalla elämä tuntuu usein merkityksellisemmältä."
"Đối với một người có đức tin, cuộc sống thường có ý nghĩa hơn."